Bản dịch của từ Activate craving trong tiếng Việt

Activate craving

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activate craving(Noun)

ˈæktɪvˌeɪt krˈeɪvɪŋ
ˈæktɪˌveɪt ˈkreɪvɪŋ
01

Một sự thôi thúc hoặc nhu cầu mạnh mẽ

A powerful impulse or need

Ví dụ
02

Một khát khao mãnh liệt

An intense longing or yearning

Ví dụ
03

Cảm giác thèm khát mãnh liệt đối với một thứ gì đó thường gợi liên tưởng đến thực phẩm hoặc thuốc.

The strong desire for something often related to food or drugs

Ví dụ

Activate craving(Verb)

ˈæktɪvˌeɪt krˈeɪvɪŋ
ˈæktɪˌveɪt ˈkreɪvɪŋ
01

Một nỗi khao khát mãnh liệt

To bring about a strong need for something

Ví dụ
02

Sự thèm khát mãnh liệt cho một thứ gì đó thường liên quan đến thực phẩm hoặc ma túy.

To cause a desire or longing to occur

Ví dụ
03

Một thôi thúc hoặc nhu cầu mãnh liệt

To stimulate a sense of wanting or wishing for something

Ví dụ