Bản dịch của từ Activate transfer trong tiếng Việt

Activate transfer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activate transfer(Verb)

ˈæktɪvˌeɪt trˈænsfɐ
ˈæktɪˌveɪt ˈtrænsfɝ
01

Để khởi động hoặc làm cho hoạt động

To set in motion or to cause to function

Ví dụ
02

Để làm cho hoạt động hoặc có hiệu lực

To make active or operative

Ví dụ
03

Khởi động một quy trình hoặc hành động

To initiate a process or action

Ví dụ

Activate transfer(Noun)

ˈæktɪvˌeɪt trˈænsfɐ
ˈæktɪˌveɪt ˈtrænsfɝ
01

Kích hoạt hoặc thao tác

The act of activating something

Ví dụ
02

Để khởi động hoặc khiến cho hoạt động

A specific transfer process in a system or network

Ví dụ
03

Để bắt đầu một quy trình hoặc hành động

The state of being activated or made operative

Ví dụ