Bản dịch của từ Active nose trong tiếng Việt

Active nose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active nose(Noun)

ˈæktɪv nˈəʊz
ˈæktɪv ˈnoʊz
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng để miêu tả một người hoặc động vật có khả năng ngửi mùi hoặc nhận biết nỗi bật.

A term often used to describe a person or an animal that exhibits a keen sense of smell or awareness

Ví dụ
02

Mũi như một cơ quan tham gia vào việc ngửi, đặc biệt là ở những loài nổi bật với khả năng khứu giác.

The nose as an organ involved in smelling particularly in species known for their olfactory capabilities

Ví dụ
03

Một chiếc mũi nhạy cảm và phản ứng tốt thường được sử dụng trong ngữ cảnh với các loài động vật có khả năng nhận biết mùi.

A nose that is sensitive and responsive often used in context with animals that sense scents

Ví dụ