Bản dịch của từ Active nose trong tiếng Việt
Active nose
Noun [U/C]

Active nose(Noun)
ˈæktɪv nˈəʊz
ˈæktɪv ˈnoʊz
Ví dụ
02
Mũi như một cơ quan tham gia vào việc ngửi, đặc biệt là ở những loài nổi bật với khả năng khứu giác.
The nose as an organ involved in smelling particularly in species known for their olfactory capabilities
Ví dụ
03
Một chiếc mũi nhạy cảm và phản ứng tốt thường được sử dụng trong ngữ cảnh với các loài động vật có khả năng nhận biết mùi.
A nose that is sensitive and responsive often used in context with animals that sense scents
Ví dụ
