Bản dịch của từ Actively support trong tiếng Việt

Actively support

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actively support(Verb)

ˈæktɪvli səpˈɔːt
ˈæktɪvɫi ˈsəˌpɔrt
01

THAM GIA hoặc liên quan đến việc thúc đẩy một lý tưởng hoặc hoạt động nào đó.

To engage or involve oneself in the promotion of a cause or activity

Ví dụ
02

Hành động ủng hộ một điều gì đó để đảm bảo sự thành công của nó.

To take action in favor of something to ensure its success

Ví dụ
03

Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc sự ủng hộ một cách chủ động.

To provide assistance or backing in a proactive manner

Ví dụ