ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Additional paid-in capital
Số tiền mà cổ đông đã đầu tư vào một công ty vượt quá giá trị danh nghĩa của cổ phiếu được phát hành.
The amount of money that shareholders have invested in a company beyond the nominal value of the shares issued.
Một chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá những đóng góp bổ sung của cổ đông trong một công ty trong quá trình huy động vốn cổ phần.
A financial metric used to assess the additional contributions made by shareholders in a company during equity financing.
Một phần của vốn chủ sở hữu của công ty phản ánh số tiền huy động được từ việc phát hành cổ phiếu với giá cao hơn giá trị danh nghĩa.
Part of a company's equity that reflects funds raised by issuing shares at a price higher than their face value.