Bản dịch của từ Address label trong tiếng Việt

Address label

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Address label(Noun)

ˈædrəs lˈeɪbəl
ˈæˌdrɛs ˈɫeɪbəɫ
01

Một nhãn dán trên một vật phẩm cho biết địa chỉ hoặc điểm đến của nó.

A label affixed to an item indicating its address or destination

Ví dụ
02

Một tờ giấy hoặc vật liệu khác có thông tin in sẵn được sử dụng để xác định người nhận của một bức thư hoặc gói hàng.

A piece of paper or another material with printed information used to identify the recipient of a letter or package

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hoặc thiết kế đặc trưng được sử dụng để chỉ định một địa chỉ cụ thể.

A distinguishing mark or design used to designate a specific address

Ví dụ