Bản dịch của từ Address label trong tiếng Việt
Address label
Noun [U/C]

Address label(Noun)
ˈædrəs lˈeɪbəl
ˈæˌdrɛs ˈɫeɪbəɫ
01
Một nhãn dán trên một vật phẩm cho biết địa chỉ hoặc điểm đến của nó.
A label affixed to an item indicating its address or destination
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dấu hiệu hoặc thiết kế đặc trưng được sử dụng để chỉ định một địa chỉ cụ thể.
A distinguishing mark or design used to designate a specific address
Ví dụ
