Bản dịch của từ Adele trong tiếng Việt

Adele

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adele(Noun)

ˈeɪdəl
ˈaɪdəɫ
01

Một cái tên thường gắn liền với hình thức nữ tính của tên Adal, có nghĩa là cao quý.

A given name often associated with the feminine form of the name Adal meaning noble

Ví dụ
02

Một ca sĩ và nhà soạn nhạc người Anh nổi tiếng với giọng hát mạnh mẽ và những bản ballad đầy cảm xúc.

An English singer and songwriter known for her powerful vocals and emotive ballads

Ví dụ
03

Adele Là tên của một số bài hát và album của nghệ sĩ

Adele The title of several songs and albums by the artist

Ví dụ