Bản dịch của từ Adept communication trong tiếng Việt
Adept communication
Noun [U/C] Adjective

Adept communication(Noun)
ˈeɪdɛpt kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈeɪˈdɛpt kəmˌjunəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Một người có kỹ năng cao hoặc thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.
A person who is highly skilled or proficient in a particular area
Ví dụ
03
Người am hiểu hoặc có kiến thức vững vàng về một chủ đề nào đó
Someone who is wellversed or knowledgeable in a subject
Ví dụ
Adept communication(Adjective)
ˈeɪdɛpt kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈeɪˈdɛpt kəmˌjunəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Một người có kỹ năng cao hoặc chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
Having or showing skill and proficiency
Ví dụ
03
Người am hiểu hoặc có kiến thức chuyên sâu về một chủ đề.
Welltrained or capable in a particular field
Ví dụ
