Bản dịch của từ Adjutant trong tiếng Việt
Adjutant

Adjutant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "adjutant" là danh từ chỉ một người trợ lý, thường là trong bối cảnh quân sự, hỗ trợ một chỉ huy trong các nhiệm vụ hành chính hoặc chiến thuật. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh quân sự, "adjutant" cụ thể có thể chỉ đến một cấp bậc trong quân đội, phản ánh vai trò và trách nhiệm của người đó trong tổ chức.
Từ "adjutant" là danh từ chỉ một người trợ lý, thường là trong bối cảnh quân sự, hỗ trợ một chỉ huy trong các nhiệm vụ hành chính hoặc chiến thuật. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh quân sự, "adjutant" cụ thể có thể chỉ đến một cấp bậc trong quân đội, phản ánh vai trò và trách nhiệm của người đó trong tổ chức.
