Bản dịch của từ Admitting an increase trong tiếng Việt

Admitting an increase

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admitting an increase(Noun)

ˈædmɪtɪŋ ˈæn ɪnkrˈiːs
ˈædˌmɪtɪŋ ˈan ˈɪnˈkris
01

Một tuyên bố thừa nhận điều gì đó

A statement acknowledging something

Ví dụ
02

Hành động chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ

The act of accepting something as true or valid

Ví dụ
03

Sự công nhận về sự tồn tại hoặc tính xác thực của một điều gì đó.

Acknowledgment of the existence or truth of something

Ví dụ

Admitting an increase(Adjective)

ˈædmɪtɪŋ ˈæn ɪnkrˈiːs
ˈædˌmɪtɪŋ ˈan ˈɪnˈkris
01

Một tuyên bố công nhận điều gì đó

Indicating a willingness to accept

Ví dụ
02

Hành động chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.

Accepting or allowing entry

Ví dụ
03

Sự thừa nhận về sự tồn tại hoặc sự thật của một điều gì đó

Also refers to the act or process of confessing

Ví dụ