Bản dịch của từ Advancing career trong tiếng Việt
Advancing career
Noun [U/C]

Advancing career(Noun)
ˈædvənsɪŋ kərˈiə
ˈædˌvænsɪŋ ˈkɛrɪr
Ví dụ
02
Một con đường hoặc sự phát triển trong sự nghiệp của một người, cho thấy sự tiến bộ hoặc thăng tiến.
A path or progression in ones professional life that indicates upward movement or improvement
Ví dụ
03
Sự phát triển tổng thể và cải thiện kỹ năng cũng như kinh nghiệm liên quan đến công việc của một người.
The overall development and improvement of skills and experiences related to ones job
Ví dụ
