Bản dịch của từ Advancing career trong tiếng Việt

Advancing career

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advancing career(Noun)

ˈædvənsɪŋ kərˈiə
ˈædˌvænsɪŋ ˈkɛrɪr
01

Hành động tự làm nổi bật bản thân trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.

The act of promoting oneself within a field or organization

Ví dụ
02

Một con đường hoặc sự phát triển trong sự nghiệp của một người, cho thấy sự tiến bộ hoặc thăng tiến.

A path or progression in ones professional life that indicates upward movement or improvement

Ví dụ
03

Sự phát triển tổng thể và cải thiện kỹ năng cũng như kinh nghiệm liên quan đến công việc của một người.

The overall development and improvement of skills and experiences related to ones job

Ví dụ