Bản dịch của từ Adverse event trong tiếng Việt
Adverse event
Noun [U/C]

Adverse event(Noun)
ˈædvɝs ɨvˈɛnt
ˈædvɝs ɨvˈɛnt
Ví dụ
02
Một sự cố ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn hoặc hiệu quả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
An incident that negatively impacts the safety or effectiveness of a product or service.
这是一件对产品或服务的安全性或效率产生负面影响的事件。
Ví dụ
03
Một tác dụng phụ tiêu cực ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc sự tốt của cá nhân, thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe và theo dõi an toàn thuốc.
A negative event that impacts a person's health or well-being, commonly used in healthcare and pharmaceutical surveillance contexts.
这是指对某个人的健康或安全产生负面影响的事件,通常在医疗护理和药品监管的场合中使用。
Ví dụ
