Bản dịch của từ Advertising detachment trong tiếng Việt

Advertising detachment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising detachment(Noun)

ˈædvətˌaɪzɪŋ dɪtˈætʃmənt
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˈdɛˈtætʃmənt
01

Tình trạng tách biệt khỏi người khác, khoảng cách về cảm xúc.

The state of being detached from others emotional distance

Ví dụ
02

Một sự tách rời hoặc chia cách khỏi một điều gì đó, hành động rời bỏ.

A separation or division from something the act of detaching

Ví dụ
03

Một đơn vị hoặc nhóm được triển khai xa khỏi cơ thể chính, đặc biệt trong các bối cảnh quân sự hoặc tổ chức.

A unit or group deployed away from the main body especially in military or organizational contexts

Ví dụ