Bản dịch của từ Advertising detachment trong tiếng Việt
Advertising detachment
Noun [U/C]

Advertising detachment(Noun)
ˈædvətˌaɪzɪŋ dɪtˈætʃmənt
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˈdɛˈtætʃmənt
01
Một sự tách rời hoặc chia cách khỏi một điều gì đó, hành động rời bỏ.
A separation or division from something the act of detaching
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đơn vị hoặc nhóm được triển khai xa khỏi cơ thể chính, đặc biệt trong các bối cảnh quân sự hoặc tổ chức.
A unit or group deployed away from the main body especially in military or organizational contexts
Ví dụ
