Bản dịch của từ Affirmative action trong tiếng Việt
Affirmative action

Affirmative action (Noun)
Chính sách hoặc chương trình nhằm mở rộng cơ hội cho các nhóm chưa được đại diện, đặc biệt là trong giáo dục và việc làm.
A policy or program that seeks to expand opportunities for underrepresented groups, particularly in education and employment.
Một phương pháp trong tuyển dụng hoặc nhập học mà ưu tiên cho các nhóm đã bị bỏ qua trong lịch sử.
An approach in hiring or admissions that gives preferential treatment to historically marginalized groups.
Thực hành cải thiện kết quả kinh tế và giáo dục của các nhóm bị thiệt thòi thông qua hỗ trợ và sáng kiến có mục tiêu.
The practice of improving the economic and educational outcomes of marginalized groups through targeted support and initiatives.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp