Bản dịch của từ Affirmative defense trong tiếng Việt

Affirmative defense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirmative defense(Noun)

ˈəfɝmətɨv dɨfˈɛns
ˈəfɝmətɨv dɨfˈɛns
01

Một lời khẳng định của bị cáo trong một vụ kiện, cho biết có những thực tế bổ sung mà nếu được chứng minh sẽ loại bỏ hậu quả pháp lý của hành động đó.

A statement made by the defendant in a legal case reveals additional truths, which, if proven, could negate the legal consequences of the problematic behavior.

被告在一起法律案件中提出的一项辩护声明,表明如果某些额外事实得到证实,可能会推翻对该行为的法律后果。

Ví dụ
02

Một dạng biện minh trong phiên tòa pháp lý, nơi bị cáo thừa nhận sự thật của cáo buộc nhưng đồng thời đưa ra các yếu tố khác để biện hộ hoặc tha thứ cho hành động của mình.

This is a type of defense used in a legal case where the defendant admits to the facts of the charges but presents other facts to justify or excuse their actions.

在法律程序中使用的一种辩护方式,被告承认指控的事实,但同时提出其他情况来为自己的行为辩解或开脱。

Ví dụ
03

Một biện pháp phòng vệ, nếu được chứng minh là đúng, sẽ loại bỏ trách nhiệm hình sự ngay cả khi các cáo buộc của phía công tố là chính xác.

A valid defense, if proven, can nullify criminal liability even if the prosecution's allegations are true.

如果能证明某种辩护策略成立,即使控方指控属实,也会使刑事责任失效。

Ví dụ