Bản dịch của từ Affirmative defense trong tiếng Việt
Affirmative defense

Affirmative defense(Noun)
Một tuyên bố của bị cáo trong một vụ kiện, cho thấy có những sự thật bổ sung mà nếu được chứng minh sẽ xóa bỏ hậu quả pháp lý của hành động đó.
A statement made by the defendant in a legal case reveals additional truths that, if proven, could invalidate the legal consequences of the questionable behavior.
被告在一起法律案件中提出的主张,指出如果某些额外事实得到证实,将会使该行为的法律后果不成立。
Một loại biện pháp biện hộ trong quá trình tố tụng pháp lý, khi bị cáo thừa nhận sự thật của cáo buộc nhưng đồng thời đưa ra các sự kiện khác để biện minh hoặc giảm nhẹ hành vi của mình.
This is a type of defense used in a legal case where the defendant admits to the facts of the accusation but presents different evidence to justify or excuse their actions.
这是一种在法律案件中使用的辩护方式,嫌疑人承认指控的事实,但提出其他事实以为自己的行为辩解或辩护。
Một biện pháp phòng vệ, nếu được chứng minh là đúng, sẽ loại bỏ trách nhiệm hình sự ngay cả khi cáo buộc của phía công tố là chính xác.
A defense strategy, if proven valid, can nullify criminal responsibility even if the prosecution's allegations are accurate.
如果能证明某种辩护措施成立,即使控方的指控属实,也会使刑事责任失效。
