Bản dịch của từ Age of aquarius trong tiếng Việt

Age of aquarius

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age of aquarius(Idiom)

01

Một thời kỳ được một số nhà chiêm tinh tin rằng sẽ mang lại sự gia tăng tâm linh và sự hòa hợp cho các cá nhân và thế giới.

A period believed by some astrologers to bring increased spirituality and harmony to individuals and the world.

水瓶座时代 - 指一些占星术士相信的,能为个人和世界带来精神提升与和谐的时期

Ví dụ
02

Trong chiêm tinh học, thời đại tiếp theo Thời đại Song Ngư, được cho là được đánh dấu bằng sự tập trung vào sự phát triển cá nhân và tiến bộ xã hội.

In astrology a time that follows the Age of Pisces believed to be marked by a focus on individual development and social progress.

水瓶座时代 - (占星学)指继双鱼座时代之后的一个时期,被认为是以关注个人发展和社会进步为特征的纪元

Ví dụ
03

Một thời kỳ đặc trưng bởi sự khai sáng và lòng nhân từ, thường gắn liền với sự lên cao của tính sáng tạo và chủ nghĩa nhân đạo.

A period characterized by enlightenment and benevolence often associated with the ascendance of creativity and humanitarianism.

水瓶座时代 - 指一个以启蒙和仁慈为特征的时期,常与创造力和人道主义的兴盛联系在一起

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh