Bản dịch của từ Age of aquarius trong tiếng Việt

Age of aquarius

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age of aquarius(Idiom)

01

Một thời kỳ được một số nhà chiêm tinh tin rằng sẽ mang lại sự gia tăng tâm linh và sự hòa hợp cho các cá nhân và thế giới.

A period believed by some astrologers to bring increased spirituality and harmony to individuals and the world.

Ví dụ
02

Một khái niệm hay lý tưởng được thể hiện như một thời điểm thay đổi trong ý thức và tâm linh.

A concept or ideal represented as a time of change in consciousness and spirituality.

Ví dụ
03

Trong chiêm tinh học, thời đại tiếp theo Thời đại Song Ngư, được cho là được đánh dấu bằng sự tập trung vào sự phát triển cá nhân và tiến bộ xã hội.

In astrology a time that follows the Age of Pisces believed to be marked by a focus on individual development and social progress.

Ví dụ
04

Một thời kỳ đặc trưng bởi sự khai sáng và lòng nhân từ, thường gắn liền với sự lên cao của tính sáng tạo và chủ nghĩa nhân đạo.

A period characterized by enlightenment and benevolence often associated with the ascendance of creativity and humanitarianism.

Ví dụ
05

Một khung khái niệm để hiểu những thay đổi xã hội được cho là có liên quan đến niềm tin chiêm tinh.

A conceptual framework for understanding societal changes that are thought to be connected to astrological beliefs.

Ví dụ
06

Một thời kỳ gắn liền với ảnh hưởng của cung Bảo Bình trong chiêm tinh học, được cho là sẽ mang lại một kỷ nguyên mới của sự giác ngộ và tiến bộ.

A period associated with the influence of the sign Aquarius in astrology believed to bring about a new era of enlightenment and progress.

Ví dụ
07

Một tài liệu tham khảo văn hóa phổ biến cho thấy một thời kỳ hòa hợp, hòa bình và hiểu biết về tinh thần.

A popular cultural reference indicating a time of harmony peace and spiritual understanding.

Ví dụ
08

Thường được hiểu là một phong trào hướng tới sự giác ngộ và chữa lành cảm xúc.

Often interpreted as a movement toward enlightenment and emotional healing.

Ví dụ
09

Nó ám chỉ thời kỳ thay đổi về mặt xã hội và tâm linh.

It suggests a time of social and spiritual change.

Ví dụ
10

Một cụm từ ám chỉ một thời đại mới của sự hòa hợp, hòa bình và hiểu biết, gắn liền với Thời đại chiêm tinh Bảo Bình.

A phrase referring to a new age of harmony peace and understanding associated with the astrological Age of Aquarius.

Ví dụ
11

Một khoảng thời gian trong chiêm tinh học được cho là đặc trưng bởi những đặc điểm hoặc sự kiện nhất định.

A period of time in astrology said to be characterized by certain traits or events.

Ví dụ
12

Thời kỳ khai sáng và thay đổi xã hội, được biểu thị bằng cung hoàng đạo Bảo Bình.

A time of enlightenment and social change as represented by the astrological sign Aquarius.

Ví dụ
13

Ý tưởng rằng nhân loại sẽ bước vào một kỷ nguyên mới của hòa bình và hiểu biết.

The idea that humanity will enter a new age of peace and understanding.

Ví dụ
14

Một thời kỳ đặc trưng bởi sự tiến bộ và khai sáng, thường gắn liền với hòa bình và hòa hợp.

A time characterized by progress and enlightenment often associated with peace and harmony.

Ví dụ
15

Một sự thay đổi về văn hóa hoặc tâm linh hướng tới một kỷ nguyên ý thức mới.

A cultural or spiritual shift towards a new era of consciousness.

Ví dụ
16

Một giai đoạn thức tỉnh hoặc thay đổi, thường liên quan đến niềm tin chiêm tinh.

A period of awakening or change often linked to astrological beliefs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh