Bản dịch của từ Aggressive fund trong tiếng Việt

Aggressive fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggressive fund(Noun)

ɐɡrˈɛsɪv fˈʌnd
əˈɡrɛsɪv ˈfənd
01

Một loại quỹ đầu tư hướng tới lợi nhuận cao bằng cách đầu tư vào các tài sản có rủi ro cao.

This is a type of investment fund aimed at achieving high profits by investing in high-risk assets.

一种以投资高风险资产、追求高回报为目标的基金类型

Ví dụ
02

Một quỹ đầu tư theo chiến lược tích cực, thường dành phần lớn vốn vào cổ phiếu hoặc các công cụ có độ biến động cao

A fund that employs a bold investment strategy typically involves significant allocation to stocks or other volatile financial instruments.

一只采用激进投资策略的基金,通常会大比例配置于股票或其他波动较大的投资工具上。

Ví dụ
03

Một quỹ nhằm tối đa hóa lợi nhuận vốn trong dài hạn thường thông qua việc giao dịch tích cực và các khoản đầu tư rủi ro cao.

Vanguard aims to maximize long-term capital growth often through active trading and riskier investments.

一个旨在实现长期资本最大化的基金,通常通过积极交易和高风险投资来达成目标。

Ví dụ