Bản dịch của từ Agile methodology trong tiếng Việt

Agile methodology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agile methodology (Noun)

ˈædʒəl mˌɛθədˈɑlədʒi
ˈædʒəl mˌɛθədˈɑlədʒi
01

Một tập hợp các phương pháp phát triển phần mềm khuyến khích sự linh hoạt và khả năng thích ứng với những thay đổi.

A set of practices for software development that promotes flexibility and adaptability to changes.

Ví dụ

Agile methodology helps teams adapt quickly to social changes in projects.

Phương pháp Agile giúp các nhóm thích ứng nhanh với sự thay đổi xã hội.

Many organizations do not use agile methodology for their social projects.

Nhiều tổ chức không sử dụng phương pháp Agile cho các dự án xã hội.

Does agile methodology improve collaboration in social development projects?

Phương pháp Agile có cải thiện sự hợp tác trong các dự án phát triển xã hội không?

02

Một cách tiếp cận nhấn mạnh vào phát triển theo từng giai đoạn và giao hàng phần mềm chức năng theo từng bước.

An approach that emphasizes iterative development and incremental delivery of functional software.

Ví dụ

Agile methodology improves collaboration among social project team members significantly.

Phương pháp agile cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên nhóm dự án xã hội.

Agile methodology does not apply to all social development projects effectively.

Phương pháp agile không áp dụng hiệu quả cho tất cả các dự án phát triển xã hội.

Does agile methodology lead to better outcomes in social services projects?

Phương pháp agile có dẫn đến kết quả tốt hơn trong các dự án dịch vụ xã hội không?

03

Một phương pháp được sử dụng trong quản lý dự án nhằm cải thiện hiệu suất và sự hợp tác giữa các nhóm.

A methodology used in project management to improve efficiency and collaboration among teams.

Ví dụ

Agile methodology helps teams collaborate effectively on social projects like Habitat.

Phương pháp agile giúp các nhóm hợp tác hiệu quả trong các dự án xã hội như Habitat.

Many social projects do not use agile methodology for their planning phases.

Nhiều dự án xã hội không sử dụng phương pháp agile trong các giai đoạn lập kế hoạch.

How does agile methodology improve teamwork in social initiatives like UNICEF?

Phương pháp agile cải thiện sự làm việc nhóm trong các sáng kiến xã hội như UNICEF như thế nào?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/agile methodology/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Agile methodology

Không có idiom phù hợp