Bản dịch của từ Air wall trong tiếng Việt
Air wall
Noun [U/C]

Air wall(Noun)
ˈɛɹ wˈɔl
ˈɛɹ wˈɔl
01
Một thiết kế trong các tòa nhà hoặc phương tiện sử dụng không khí như một lớp cách nhiệt để nâng cao hiệu quả năng lượng.
A design in buildings or vehicles that utilizes air as an insulating layer to enhance energy efficiency.
Ví dụ
02
Một rào cản được tạo ra bởi không khí, phân tách các không gian, thường được sử dụng trong cách âm hoặc kiểm soát nhiệt độ.
A barrier created by air that separates spaces, commonly used in soundproofing or temperature control.
Ví dụ
