ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Alarm stops
Một thiết bị phát ra âm thanh lớn hoặc tín hiệu cảnh báo khác khi được kích hoạt.
A device that triggers a loud noise or other warning when activated
Âm thanh hoặc tín hiệu cảnh báo được sử dụng để thông báo cho ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề.
A warning sound or signal used to alert someone to a danger or problem
Một trạng thái lo âu hoặc sợ hãi về việc có thể xảy ra điều gì đó nguy hiểm.
A state of anxiety or fear that something dangerous may happen