Bản dịch của từ Alarm stops trong tiếng Việt

Alarm stops

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alarm stops(Noun)

ˈeɪlɑːm stˈɒps
ˈɑɫɑrm ˈstɑps
01

Một thiết bị phát ra âm thanh lớn hoặc tín hiệu cảnh báo khác khi được kích hoạt.

A device that triggers a loud noise or other warning when activated

Ví dụ
02

Âm thanh hoặc tín hiệu cảnh báo được sử dụng để thông báo cho ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề.

A warning sound or signal used to alert someone to a danger or problem

Ví dụ
03

Một trạng thái lo âu hoặc sợ hãi về việc có thể xảy ra điều gì đó nguy hiểm.

A state of anxiety or fear that something dangerous may happen

Ví dụ