Bản dịch của từ Album collection trong tiếng Việt

Album collection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Album collection(Phrase)

ˈælbəm kəlˈɛkʃən
ˈaɫbəm kəˈɫɛkʃən
01

Một tập hợp các album khác nhau, thường là của cùng một nghệ sĩ hoặc chủ đề tương tự.

A grouping of various albums typically by the same artist or on a similar theme

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các bản ghi âm nhạc hoặc các vật phẩm liên quan khác thường dưới dạng sách hoặc bộ.

A collection of music recordings or other related items often in the form of a book or a set

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một bộ sưu tập các tác phẩm, thường trong ngữ cảnh nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật.

A term used to describe a compilation of works often in the context of photography or art

Ví dụ