Bản dịch của từ Album collection trong tiếng Việt
Album collection
Phrase

Album collection(Phrase)
ˈælbəm kəlˈɛkʃən
ˈaɫbəm kəˈɫɛkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một bộ sưu tập các tác phẩm, thường trong ngữ cảnh nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật.
A term used to describe a compilation of works often in the context of photography or art
Ví dụ
