Bản dịch của từ Alder trong tiếng Việt
Alder
Noun

Alder (Noun)
ˈɔːldɐ
ˈɔɫdɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một giống cây gỗ và bụi cây mang tên Alnus, có nguồn gốc từ nửa cầu Bắc.
A genus of trees and shrubs Alnus that are native to the northern hemisphere
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
