Bản dịch của từ Alder trong tiếng Việt

Alder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alder(Noun)

ˈɔːldɐ
ˈɔɫdɝ
01

Một giống cây gỗ và bụi cây mang tên Alnus, có nguồn gốc từ nửa cầu Bắc.

A genus of trees and shrubs Alnus that are native to the northern hemisphere

Ví dụ
02

Gỗ cây lau được sử dụng để làm đồ nội thất và các vật dụng khác.

The wood of the alder tree used for making furniture and other items

Ví dụ
03

Một loại cây thuộc họ bạch dương thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt và có gỗ màu nâu đỏ.

A type of tree belonging to the birch family typically found in wet ground that has reddishbrown wood

Ví dụ