Bản dịch của từ All-ages trong tiếng Việt

All-ages

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All-ages (Adjective)

ˈɔlˈeɪdʒɨz
ˈɔlˈeɪdʒɨz
01

Mô tả một cuộc đua (thường là đua ngựa) mở cho các con ngựa ở mọi độ tuổi, không phân biệt tuổi tác của động vật tham gia.

Coursing and Horse Racing Of a race open to animals of all ages.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để mô tả cái gì đó phù hợp hoặc dành cho mọi lứa tuổi, bao gồm cả trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn; không giới hạn hay phân biệt theo tuổi.

Generally Of relating to or involving people of all ages inclusive of everyone regardless of age.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

All-ages (Noun)

ˈɔlˈeɪdʒɨz
ˈɔlˈeɪdʒɨz
01

(từ cổ, chuyên ngành đua chó/đua ngựa) chỉ một cuộc đua cho mọi lứa tuổi — tức là cuộc đua không giới hạn độ tuổi của các vận động viên; cũng có thể chỉ chung các vận động viên tham gia cuộc đua đó. Từ này hiện ít dùng.

Chiefly Coursing A race open to competitors of all ages Also the competitors entered for a race of this type collectively Now rare.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh