Anh - Việt

Bản dịch của từ All-ages trong tiếng Việt

all-ages

AdjectiveNoun

all-ages (Adjective)

/ˈɔlˈeɪdʒɨz/
/ˈɔlˈeɪdʒɨz/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một cuộc đua (thường là đua ngựa) mở cho các con ngựa ở mọi độ tuổi, không phân biệt tuổi tác của động vật tham gia.

Coursing and Horse Racing Of a race open to animals of all ages.

Ví dụ
Sự kiện cho mọi lứa tuổi thu hút các gia đình có trẻ em và người cao tuổi.The all-ages event attracted families with children and seniors.
Công viên giải trí này không phải dành cho mọi lứa tuổi, vì vậy thiếu niên có thể không thích.This amusement park is not all-ages, so teenagers might not enjoy it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để mô tả cái gì đó phù hợp hoặc dành cho mọi lứa tuổi, bao gồm cả trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn; không giới hạn hay phân biệt theo tuổi.

Generally Of relating to or involving people of all ages inclusive of everyone regardless of age.

Ví dụ
Các sự kiện phù hợp với trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn.All-ages events are suitable for children, teenagers, and adults.
Buổi hòa nhạc không dành cho mọi lứa tuổi, chỉ người lớn được phép tham dự.The concert is not all-ages, only adults are allowed to attend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

all-ages (Noun)

/ˈɔlˈeɪdʒɨz/
/ˈɔlˈeɪdʒɨz/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, chuyên ngành đua chó/đua ngựa) chỉ một cuộc đua cho mọi lứa tuổi — tức là cuộc đua không giới hạn độ tuổi của các vận động viên; cũng có thể chỉ chung các vận động viên tham gia cuộc đua đó. Từ này hiện ít dùng.

Chiefly Coursing A race open to competitors of all ages Also the competitors entered for a race of this type collectively Now rare.

Ví dụ
Sự kiện dành cho mọi lứa tuổi thu hút các gia đình từ các thế hệ khác nhau.The all-ages event attracted families from different generations.
Chính sách dành cho mọi lứa tuổi không được một số người tham gia lớn tuổi chấp nhận.The all-ages policy was not well-received by some older participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh