Bản dịch của từ Allegations in academia trong tiếng Việt

Allegations in academia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allegations in academia(Noun)

ˌælɪɡˈeɪʃənz ˈɪn ˌækɐdˈiːmiə
ˌæɫəˈɡeɪʃənz ˈɪn ˌækəˈdimiə
01

Nó đề cập đến một cáo buộc hoặc khiếu kiện được đưa ra trong một bối cảnh gây tranh cãi, chẳng hạn như trong các vụ vi phạm đạo đức học thuật.

It refers to a claim or allegation made amid a contentious situation, such as in cases of academic misconduct.

这句话指的是在一些具有争议性的情况下提出的指控或要求,比如在学术不端行为的案件中。

Ví dụ
02

Một cáo buộc là một lời tuyên bố hoặc tố cáo chưa được chứng minh, thường dẫn đến cuộc điều tra pháp lý hoặc phi pháp lý.

An accusation is an unproven claim or allegation, often leading to legal or informal investigations.

指控是一种未经证实的声明或控诉,通常会引发法律或非正式的调查。

Ví dụ
03

Các tuyên bố hoặc khẳng định ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc sai trái thường dựa trên những cáo buộc mà không có bằng chứng

Accusations or claims that someone has done something illegal or wrong are often unfounded.

针对某人涉嫌不法或不当行为的指控或声明,往往缺乏充足的证据支持。

Ví dụ