Bản dịch của từ Ally with the hip trong tiếng Việt

Ally with the hip

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ally with the hip(Phrase)

ˈæli wˈɪθ tʰˈiː hˈɪp
ˈɔɫi ˈwɪθ ˈθi ˈhɪp
01

Thiết lập một mối quan hệ đối tác hoặc liên minh với ai đó đang thịnh hành hoặc thời trang.

To form a partnership or alliance with someone who is trendy or fashionable

Ví dụ
02

Để bắt chước những đặc điểm hoặc hành vi của ai đó trong văn hóa hip hoặc văn hóa đương đại.

To adopt the characteristics or behaviors of someone in the hip or contemporary culture

Ví dụ
03

Để hỗ trợ hoặc hợp tác với ai đó trong một bối cảnh nhất định, đặc biệt là trong các tình huống hiện đại hoặc phổ biến.

To support or cooperate with someone in a certain context particularly in modern or popular settings

Ví dụ