Bản dịch của từ Alpaca trong tiếng Việt

Alpaca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alpaca(Noun)

ˈælpəkɐ
ˈɑɫpɑkə
01

Lông alpaca được quý trọng vì sự mềm mại và ấm áp của nó.

The wool from the alpaca valued for its softness and warmth

Ví dụ
02

Một loài thuộc họ lạc đà, tương tự như llama nhưng nhỏ hơn và có loại lông khác.

A member of the camel family that is similar to a llama but smaller and has a different wool type

Ví dụ
03

Một loài động vật có vú được thuần hóa ở Nam Mỹ, có cổ dài, lớp lông mềm mại như len và thường được nuôi để lấy lông.

A domesticated South American mammal with a long neck soft woolly coat and usually kept for its wool

Ví dụ