Bản dịch của từ Alt trong tiếng Việt
Alt

Alt(Noun)
Trong âm nhạc, “alt” chỉ quãng cao của giọng hoặc nhạc cụ, thường là quãng cao ngang với quãng một ô-đê trên dòng cao nhất của khuông nhạc dành cho giọng nữ (treble). Nói cách khác, là phần cao hơn trong dải âm, thường do giọng nữ cao (soprano/alto) hoặc nhạc cụ cao đảm nhiệm.
Music High pitch of a voice or instrument especially the octave above the top line of the treble stave.
音乐中的高音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ, ít dùng) trạng thái hưng phấn, phấn khích mạnh mẽ; cảm xúc được đẩy lên cao.
Now archaic A state of excitement a heightened emotional condition.
兴奋的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "alt" là viết tắt của "alternative", thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và âm nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, "alt" thường chỉ những lựa chọn thay thế hoặc phong cách cá nhân khác biệt, như trong "nhạc alt" (nhạc alternative). Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn. Ngữ nghĩa của "alt" có thể chuyển đổi tùy vào ngữ cảnh, ví dụ như "alt key" trong máy tính, chỉ phím thay thế trên bàn phím.
Từ "alt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "altus", có nghĩa là "cao" hoặc "nâng lên". Trong suốt lịch sử ngôn ngữ, "alt" đã được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến chiều cao hoặc mức độ nâng cao. Ngày nay, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "alt" còn được hiểu là phím "Alternative", cho phép người dùng truy cập vào các chức năng bổ sung, thể hiện sự thay thế và điều chỉnh, phản ánh sự phát triển từ nghĩa gốc của nó.
Từ "alt" thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính và phần mềm, như trong việc chỉ định phím "Alt" trên bàn phím. Các tình huống như lập trình, thiết kế web hoặc trong các nguyên tắc trò chơi điện tử cũng thường đề cập đến từ này.
Từ "alt" là viết tắt của "alternative", thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và âm nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, "alt" thường chỉ những lựa chọn thay thế hoặc phong cách cá nhân khác biệt, như trong "nhạc alt" (nhạc alternative). Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn. Ngữ nghĩa của "alt" có thể chuyển đổi tùy vào ngữ cảnh, ví dụ như "alt key" trong máy tính, chỉ phím thay thế trên bàn phím.
Từ "alt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "altus", có nghĩa là "cao" hoặc "nâng lên". Trong suốt lịch sử ngôn ngữ, "alt" đã được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến chiều cao hoặc mức độ nâng cao. Ngày nay, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "alt" còn được hiểu là phím "Alternative", cho phép người dùng truy cập vào các chức năng bổ sung, thể hiện sự thay thế và điều chỉnh, phản ánh sự phát triển từ nghĩa gốc của nó.
Từ "alt" thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính và phần mềm, như trong việc chỉ định phím "Alt" trên bàn phím. Các tình huống như lập trình, thiết kế web hoặc trong các nguyên tắc trò chơi điện tử cũng thường đề cập đến từ này.
