Bản dịch của từ Alt trong tiếng Việt

Alt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alt(Noun)

01

Trong âm nhạc, “alt” chỉ quãng cao của giọng hoặc nhạc cụ, thường là quãng cao ngang với quãng một ô-đê trên dòng cao nhất của khuông nhạc dành cho giọng nữ (treble). Nói cách khác, là phần cao hơn trong dải âm, thường do giọng nữ cao (soprano/alto) hoặc nhạc cụ cao đảm nhiệm.

Music High pitch of a voice or instrument especially the octave above the top line of the treble stave.

音乐中的高音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) trạng thái hưng phấn, phấn khích mạnh mẽ; cảm xúc được đẩy lên cao.

Now archaic A state of excitement a heightened emotional condition.

兴奋的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh