Bản dịch của từ Alternative dispute resolution trong tiếng Việt

Alternative dispute resolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative dispute resolution(Noun)

ˈɔltɝnətɨv dɨspjˈut ɹˌɛzəlˈuʃən
ˈɔltɝnətɨv dɨspjˈut ɹˌɛzəlˈuʃən
01

Một phương pháp giải quyết tranh chấp mà không cần kiện tụng, thường thông qua hòa giải hoặc trọng tài.

A method of resolving disputes without litigation, typically through mediation or arbitration.

Ví dụ
02

Quá trình giải quyết một bất đồng hoặc xung đột thông qua một phương pháp thay thế thay vì ở tòa án.

The process of resolving a disagreement or conflict through an alternative method rather than in court.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ tập thể cho nhiều cách giải quyết tranh chấp bên ngoài hệ thống tòa án truyền thống.

A collective term for various ways of resolving disputes outside the traditional court system.

Ví dụ