Bản dịch của từ Amazon trong tiếng Việt

Amazon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amazon(Noun)

ˈæməzɑn
ˈæməzɑn
01

Một tư thế quan hệ tình dục âm đạo trong đó người được xuyên thâm (đối tác xâm nhập) nằm ngửa, co chân lại về phía thân, còn người nhận (đối tác đối diện) ngồi xổm/quỳ hoặc ngồi lên dương vật của người nằm sao cho đối mặt với họ.

A vaginal sexual position in which the penetrating partner lies on their back with their knees pulled back and the receptive partner facing the penetrating partner squats onto their penis.

Ví dụ
02

Một phụ nữ cao to, khỏe mạnh và có vóc dáng lực lưỡng, thường gợi ý tính mạnh mẽ hoặc thể thao.

A tall strong athletic woman.

Ví dụ
03

Một loại quân cờ tưởng tượng (trong cờ biến thể) có khả năng đi như nước hậu và như nước mã kết hợp lại — tức là có thể đi bất kỳ số ô theo hàng, cột, đường chéo như hậu và cũng có thể nhảy theo kiểu chữ L như mã.

A fairy chess piece which combines the moves of the queen and the knight.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ