Bản dịch của từ Ambient environment trong tiếng Việt

Ambient environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambient environment(Noun)

ˈæmbɪənt ɛnvˈaɪərənmənt
ˈæmbiənt ɑnˈvaɪrənmənt
01

Điều kiện xung quanh mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.

The surrounding conditions in which a person animal or plant lives or operates

Ví dụ
02

Tổng hợp các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học tác động lên một sinh vật hoặc một cộng đồng sinh thái.

The complex of physical chemical and biological factors that act upon an organism or an ecological community

Ví dụ
03

Các điều kiện hoặc hoàn cảnh ảnh hưởng đến một sự kiện hoặc tình huống.

The conditions or circumstances affecting an event or situation

Ví dụ