Bản dịch của từ Amendment documents trong tiếng Việt

Amendment documents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amendment documents(Noun)

ɐmˈɛndmənt dˈɒkjʊmənts
əˈmɛndmənt ˈdɑkjəmənts
01

Một sự sửa đổi hoặc điều chỉnh đối với điều gì đó, đặc biệt là trong văn bản.

A correction or alteration to something especially in writing

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc bổ sung nhằm cải thiện một đoạn văn bản pháp luật, v.v.

A change or addition designed to improve a text piece of legislation etc

Ví dụ
03

Một sự thay đổi chính thức được thực hiện đối với một tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

A formal change made to a legal document or contract

Ví dụ