Bản dịch của từ Animal pelt trong tiếng Việt

Animal pelt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal pelt(Noun)

ˈænɪməl pˈɛlt
ˈænɪməɫ ˈpɛɫt
01

Da hoặc lớp da của một con vật, thường không bao gồm thịt.

The skin or hide of an animal often excluding the flesh

Ví dụ
02

Một lớp phủ tự nhiên của động vật, đặc biệt là trong ngữ cảnh lông thú.

A natural covering of an animal especially in the context of fur

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngành thời trang và dệt may chỉ về da động vật được sử dụng trong quần áo và phụ kiện.

A term used in the fashion and textile industry referring to animal skins used in clothing and accessories

Ví dụ