Bản dịch của từ Animal pelt trong tiếng Việt
Animal pelt
Noun [U/C]

Animal pelt(Noun)
ˈænɪməl pˈɛlt
ˈænɪməɫ ˈpɛɫt
Ví dụ
02
Một lớp phủ tự nhiên của động vật, đặc biệt là trong ngữ cảnh lông thú.
A natural covering of an animal especially in the context of fur
Ví dụ
