Bản dịch của từ Animal rights trong tiếng Việt

Animal rights

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal rights(Phrase)

ˈænɪməl rˈaɪts
ˈænɪməɫ ˈraɪts
01

Các nguyên tắc pháp lý và đạo đức công nhận quyền lợi của động vật và thúc đẩy phúc lợi của chúng.

Legal and moral principles that recognize animals interests and promote their welfare

Ví dụ
02

Niềm tin rằng động vật cần được đối xử với sự tôn trọng và chúng có quyền giống như quyền của con người.

The belief that animals should be treated with respect and that they have rights similar to human rights

Ví dụ
03

Một phong trào vận động cho việc đối xử nhân đạo với động vật và bảo vệ chúng khỏi việc bị bóc lột và lạm dụng.

A movement advocating for the ethical treatment of animals and their protection from exploitation and abuse

Ví dụ