Bản dịch của từ Annul a meal trong tiếng Việt
Annul a meal
Phrase

Annul a meal(Phrase)
ˈænəl ˈɑː mˈiːl
ˈænəɫ ˈɑ ˈmiɫ
01
Hủy một bữa ăn, thường đề cập đến việc hủy đặt chỗ hoặc sự kiện đã lên kế hoạch
To cancel a meal typically referring to a reservation or planned event
Ví dụ
Ví dụ
03
Để làm mất đi tác động hoặc ý nghĩa của một bữa ăn, đặc biệt là trong ngữ cảnh chế độ ăn uống
To nullify the effects or significance of a meal especially in a dietary context
Ví dụ
