Bản dịch của từ Annul a meal trong tiếng Việt

Annul a meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annul a meal(Phrase)

ˈænəl ˈɑː mˈiːl
ˈænəɫ ˈɑ ˈmiɫ
01

Hủy một bữa ăn, thường đề cập đến việc hủy đặt chỗ hoặc sự kiện đã lên kế hoạch

To cancel a meal typically referring to a reservation or planned event

Ví dụ
02

Tuyên bố một bữa ăn là không hợp lệ hoặc vô hiệu, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc nghi lễ.

To declare a meal invalid or void often used in a legal or ceremonial context

Ví dụ
03

Để làm mất đi tác động hoặc ý nghĩa của một bữa ăn, đặc biệt là trong ngữ cảnh chế độ ăn uống

To nullify the effects or significance of a meal especially in a dietary context

Ví dụ