Bản dịch của từ Anomalous red blood cell trong tiếng Việt

Anomalous red blood cell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anomalous red blood cell(Noun)

ɐnˈɒmələs rˈɛd blˈʌd sˈɛl
əˈnɑməɫəs ˈrɛd ˈbɫəd ˈsɛɫ
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong huyết học để mô tả các tế bào hồng cầu không điển hình được tìm thấy trong nhiều tình trạng lâm sàng khác nhau.

A term used in hematology to describe atypical red blood cells found in various clinical conditions

Ví dụ
02

Một tế bào máu đỏ có cấu trúc hoặc chức năng không bình thường, thường chỉ ra một tình trạng bệnh lý.

A red blood cell that deviates from the normal structure or function typically indicating a medical condition

Ví dụ
03

Một tế bào máu đỏ có hình dạng bất thường hoặc không đều, thường liên quan đến các rối loạn hoặc bệnh lý về máu.

An unusual or irregularly shaped red blood cell often involved in blood disorders or diseases

Ví dụ