Bản dịch của từ Antisense trong tiếng Việt
Antisense

Antisense (Adjective)
Có trình tự nucleotide bổ sung (và do đó có khả năng liên kết với) trình tự mã hóa (hoặc giác quan), trình tự này có thể là trình tự của chuỗi xoắn kép dna trải qua quá trình phiên mã hoặc của phân tử rna thông tin.
Having a sequence of nucleotides complementary to and hence capable of binding to a coding or sense sequence which may be either that of the strand of a dna double helix which undergoes transcription or that of a messenger rna molecule.
Antisense technology can be used to silence specific genes in research.
Công nghệ antisense có thể được sử dụng để im lặng gen cụ thể trong nghiên cứu.
Some scientists argue that antisense therapy has great potential in medicine.
Một số nhà khoa học cho rằng liệu pháp antisense có tiềm năng lớn trong y học.
Is antisense treatment effective in combating certain genetic disorders?
Liệu trình antisense có hiệu quả trong chống lại một số rối loạn gen không?
Từ "antisense" trong ngữ cảnh sinh học phân tử chỉ các chuỗi nucleotid hoặc Gene có trình tự ngược lại với chuỗi nucleotid của mRNA. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa gene và phát triển các liệu pháp điều trị. "Antisense" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, và được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, thể hiện nghĩa chính xác và chuyên ngành trong vi sinh và sinh học phân tử.
Từ "antisense" được cấu thành từ tiền tố "anti-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ant-" nghĩa là "đối lại" và từ "sense" được bắt nguồn từ tiếng Latin "sensum", có nghĩa là "cảm giác" hay "cảm nhận". Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực sinh học phân tử, chỉ các phân tử RNA có trình tự đối diện với mRNA, giúp trong việc ngăn chặn quá trình phiên mã. Sự kết hợp của hai phần này phản ánh khía cạnh đối nghịch và tương tác trong cơ chế di truyền hiện đại.
Từ "antisense" thường xuất hiện trong môn sinh học phân tử và kỹ thuật di truyền. Trong bối cảnh IELTS, từ này có khả năng xuất hiện ít trong các bài đọc và viết liên quan đến khoa học, nhưng có thể có mặt trong các phần nghe và nói khi thảo luận về nghiên cứu hoặc ứng dụng y sinh. Ngoài ra, "antisense" còn được sử dụng trong các cuộc hội thảo về kỹ thuật gen và phát triển thuốc, đề cập đến các đoạn RNA đối nghĩa có khả năng ức chế biểu hiện gen.