Bản dịch của từ Antisense trong tiếng Việt
Antisense

Antisense(Adjective)
Có trình tự nucleotide bổ sung (tương khắc) với một trình tự mã hóa hoặc trình tự sense, nên có thể liên kết với trình tự đó. Thường dùng để chỉ chuỗi DNA hoặc RNA có chiều ngược lại và có khả năng bắt cặp với mRNA hoặc vùng mã hóa trong quá trình điều hòa biểu hiện gen.
Having a sequence of nucleotides complementary to and hence capable of binding to a coding or sense sequence which may be either that of the strand of a DNA double helix which undergoes transcription or that of a messenger RNA molecule.
与编码序列互补的核苷酸序列
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "antisense" trong ngữ cảnh sinh học phân tử chỉ các chuỗi nucleotid hoặc Gene có trình tự ngược lại với chuỗi nucleotid của mRNA. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa gene và phát triển các liệu pháp điều trị. "Antisense" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, và được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, thể hiện nghĩa chính xác và chuyên ngành trong vi sinh và sinh học phân tử.
Từ "antisense" được cấu thành từ tiền tố "anti-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ant-" nghĩa là "đối lại" và từ "sense" được bắt nguồn từ tiếng Latin "sensum", có nghĩa là "cảm giác" hay "cảm nhận". Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực sinh học phân tử, chỉ các phân tử RNA có trình tự đối diện với mRNA, giúp trong việc ngăn chặn quá trình phiên mã. Sự kết hợp của hai phần này phản ánh khía cạnh đối nghịch và tương tác trong cơ chế di truyền hiện đại.
Từ "antisense" thường xuất hiện trong môn sinh học phân tử và kỹ thuật di truyền. Trong bối cảnh IELTS, từ này có khả năng xuất hiện ít trong các bài đọc và viết liên quan đến khoa học, nhưng có thể có mặt trong các phần nghe và nói khi thảo luận về nghiên cứu hoặc ứng dụng y sinh. Ngoài ra, "antisense" còn được sử dụng trong các cuộc hội thảo về kỹ thuật gen và phát triển thuốc, đề cập đến các đoạn RNA đối nghĩa có khả năng ức chế biểu hiện gen.
Từ "antisense" trong ngữ cảnh sinh học phân tử chỉ các chuỗi nucleotid hoặc Gene có trình tự ngược lại với chuỗi nucleotid của mRNA. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa gene và phát triển các liệu pháp điều trị. "Antisense" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, và được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, thể hiện nghĩa chính xác và chuyên ngành trong vi sinh và sinh học phân tử.
Từ "antisense" được cấu thành từ tiền tố "anti-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ant-" nghĩa là "đối lại" và từ "sense" được bắt nguồn từ tiếng Latin "sensum", có nghĩa là "cảm giác" hay "cảm nhận". Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực sinh học phân tử, chỉ các phân tử RNA có trình tự đối diện với mRNA, giúp trong việc ngăn chặn quá trình phiên mã. Sự kết hợp của hai phần này phản ánh khía cạnh đối nghịch và tương tác trong cơ chế di truyền hiện đại.
Từ "antisense" thường xuất hiện trong môn sinh học phân tử và kỹ thuật di truyền. Trong bối cảnh IELTS, từ này có khả năng xuất hiện ít trong các bài đọc và viết liên quan đến khoa học, nhưng có thể có mặt trong các phần nghe và nói khi thảo luận về nghiên cứu hoặc ứng dụng y sinh. Ngoài ra, "antisense" còn được sử dụng trong các cuộc hội thảo về kỹ thuật gen và phát triển thuốc, đề cập đến các đoạn RNA đối nghĩa có khả năng ức chế biểu hiện gen.
