Bản dịch của từ Apanage trong tiếng Việt
Apanage

Apanage(Verb)
(ngoại động từ) Trao cho ai đó một phần đất đai, thu nhập hoặc quyền lợi (thường là do vua, hoàng gia hoặc người có quyền lực cấp) như một đặc quyền hoặc nguồn nuôi dưỡng.
(transitive) To confer an apanage upon.
授予特权
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Apanage(Noun)
Một khoản ban cấp (thường do quân chủ) trao cho người trong hoàng tộc như quyền sử dụng đất đai hoặc nguồn thu nhập khác, coi là quyền lợi theo dòng dõi hoặc quyền sinh ra (quyền hưởng hộ). Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
(historical) A grant (especially by a sovereign) of land (or other source of revenue) as a birthright.
封地,封赠
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đặc quyền hoặc lợi ích đi kèm phù hợp với địa vị, chức vụ của một người; thứ thường được hưởng vì vị thế hoặc vai trò của mình.
A perquisite that is appropriate to one's position; an accompaniment.
适合地位的特权或附属物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "apanage" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là quyền lợi hoặc đặc quyền được ban cho một cá nhân, thường là trong ngữ cảnh của tài sản hoặc tiền bạc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ các khoản trợ cấp dành cho thành viên hoàng gia hoặc các lãnh đạo. Cả trong Anh-Mỹ, "apanage" giữ nguyên nghĩa và thể hiện sự phân phối tài sản, nhưng cách sử dụng ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
Từ "apanage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "apanare", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "phân phối". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Pháp thế kỷ 14 với nghĩa là tài sản hay quyền lợi bổ sung dành cho một thành viên trong gia đình quý tộc. Trong bối cảnh hiện đại, từ này chỉ việc cung cấp một điều gì đó để hỗ trợ hoặc duy trì, phản ánh sự chuyển biến từ hình thức thuần túy vật chất sang khái niệm hỗ trợ xã hội và tài chính.
Từ "apanage" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, như Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó mang tính chuyên ngành và thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính. Trong tiếng Anh, từ này chỉ điều kiện hoặc quyền lợi đặc biệt dành cho một cá nhân, thường liên quan đến sự thừa kế. Trong các tình huống thông thường, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, lịch sử hoàng gia hoặc trong những tài liệu nghiên cứu về quyền lực và gia sản.
Họ từ
Từ "apanage" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là quyền lợi hoặc đặc quyền được ban cho một cá nhân, thường là trong ngữ cảnh của tài sản hoặc tiền bạc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ các khoản trợ cấp dành cho thành viên hoàng gia hoặc các lãnh đạo. Cả trong Anh-Mỹ, "apanage" giữ nguyên nghĩa và thể hiện sự phân phối tài sản, nhưng cách sử dụng ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
Từ "apanage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "apanare", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "phân phối". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Pháp thế kỷ 14 với nghĩa là tài sản hay quyền lợi bổ sung dành cho một thành viên trong gia đình quý tộc. Trong bối cảnh hiện đại, từ này chỉ việc cung cấp một điều gì đó để hỗ trợ hoặc duy trì, phản ánh sự chuyển biến từ hình thức thuần túy vật chất sang khái niệm hỗ trợ xã hội và tài chính.
Từ "apanage" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, như Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó mang tính chuyên ngành và thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính. Trong tiếng Anh, từ này chỉ điều kiện hoặc quyền lợi đặc biệt dành cho một cá nhân, thường liên quan đến sự thừa kế. Trong các tình huống thông thường, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, lịch sử hoàng gia hoặc trong những tài liệu nghiên cứu về quyền lực và gia sản.
