applicative
Adjective
applicative (Adjective)
/ˈæpləkeɪtɪv/
/ˈæpləkeɪtɪv/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc áp dụng một chủ đề, ý tưởng hoặc kiến thức vào thực tế; mang tính thực tiễn, ứng dụng.
Ví dụ
Phương pháp ứng dụng trong công việc xã hội nhấn mạnh giải pháp thực tế.The applicative approach in social work emphasizes practical solutions.
Cô ấy tiến hành một nghiên cứu ứng dụng về dự án phát triển cộng đồng.She conducted an applicative study on community development projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "applicative" là một tính từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu và phát triển, để chỉ điều gì đó có thể áp dụng hoặc thực tiễn trong tình huống cụ thể. Trong triết học ngôn ngữ và toán học, "applicative" diễn tả các khái niệm liên quan đến việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh với cách phát âm và nghĩa giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong văn viết và bối cảnh sử dụng.