Anh - Việt

Bản dịch của từ Applied trong tiếng Việt

applied

Adjective

applied (Adjective)

/əplˈaɪd/
/əplˈaɪd/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về nhánh khoa học được ứng dụng để phục vụ một nhánh khoa học khác hoặc cho kỹ thuật — tức là nghiên cứu, phương pháp hay kiến thức mang tính thực tiễn, được dùng để giải quyết vấn đề chuyên ngành khác hoặc trong công nghiệp/kỹ thuật.

Thuộc về nhánh khoa học được ứng dụng để phục vụ một nhánh khoa học khác hoặc cho kỹ thuật — tức là nghiên cứu, phương pháp hay kiến thức mang tính thực tiễn, được dùng để giải quyết vấn đề chuyên ngành khác hoặc trong công nghiệp/kỹ thuật.

Of a branch of science serving another branch of science or engineering.

Ví dụ
Xã hội học ứng dụng giúp giải quyết vấn đề xã hội thực tế trong cộng đồng.Applied sociology helps solve real-world social issues in communities.
Xã hội học ứng dụng không bỏ qua các khía cạnh lý thuyết của khoa học xã hội.Applied sociology does not ignore theoretical aspects of social science.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đã được đưa vào sử dụng thực tế; được áp dụng vào công việc, tình huống hoặc thực tiễn thay vì chỉ lý thuyết.

Đã được đưa vào sử dụng thực tế; được áp dụng vào công việc, tình huống hoặc thực tiễn thay vì chỉ lý thuyết.

Put into practical use.

Ví dụ
Nhiều nhà khoa học xã hội ứng dụng nghiên cứu các vấn đề cộng đồng ở đô thị.Many applied social scientists study community issues in urban areas.
Các phương pháp xã hội ứng dụng không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề sâu xa.Applied social methods do not always solve deep-rooted problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh