applied
applied (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về nhánh khoa học được ứng dụng để phục vụ một nhánh khoa học khác hoặc cho kỹ thuật — tức là nghiên cứu, phương pháp hay kiến thức mang tính thực tiễn, được dùng để giải quyết vấn đề chuyên ngành khác hoặc trong công nghiệp/kỹ thuật.
Thuộc về nhánh khoa học được ứng dụng để phục vụ một nhánh khoa học khác hoặc cho kỹ thuật — tức là nghiên cứu, phương pháp hay kiến thức mang tính thực tiễn, được dùng để giải quyết vấn đề chuyên ngành khác hoặc trong công nghiệp/kỹ thuật.
Of a branch of science serving another branch of science or engineering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "applied" được sử dụng để chỉ những kiến thức, phương pháp hoặc kỹ năng được áp dụng trong thực tiễn, khác với lý thuyết. Trong giáo dục, "applied" thường được dùng để chỉ các ngành học như khoa học ứng dụng (applied sciences). Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn nói, và được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh học thuật cũng như nghề nghiệp.