applicatory
applicatory (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng được áp dụng hoặc đem vào sử dụng một cách hữu hiệu; liên quan đến việc đưa điều gì đó vào thực tế để đạt hiệu quả.
Nghĩa 02 · (Tính từ) Có thể áp dụng được; phù hợp để được sử dụng hoặc áp dụng vào một tình huống, trường hợp cụ thể.
(Tính từ) Có thể áp dụng được; phù hợp để được sử dụng hoặc áp dụng vào một tình huống, trường hợp cụ thể.
Proper to be applied applicable.
Nghĩa 03 · (Tính từ) Mô tả điều gì đó liên quan đến việc nộp đơn, yêu cầu hoặc kháng nghị — tức là làm hành động xin, kháng cáo hoặc đề nghị. Trong ngữ cảnh này, “applicatory” chỉ tính chất dùng để nộp đơn hoặc liên quan đến việc trình đơn/đơn xin.
(Tính từ) Mô tả điều gì đó liên quan đến việc nộp đơn, yêu cầu hoặc kháng nghị — tức là làm hành động xin, kháng cáo hoặc đề nghị. Trong ngữ cảnh này, “applicatory” chỉ tính chất dùng để nộp đơn hoặc liên quan đến việc trình đơn/đơn xin.
That makes an application appeal or request rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "applicatory" là một tính từ có gốc từ "apply", mang nghĩa liên quan đến sự áp dụng hoặc có thể được áp dụng trong thực tiễn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và học thuật, nhấn mạnh đến tính ứng dụng của một lý thuyết hoặc quy định. Tại Anh và Mỹ, "applicatory" không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm, nhưng trong sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ như "applicable" thường xuyên hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "applicatory" trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý nhiều hơn.