applies
applies (Verb)
Nghĩa 01 · Áp dụng: dùng hoặc đưa cái gì vào sử dụng cho một mục đích cụ thể.
Áp dụng: dùng hoặc đưa cái gì vào sử dụng cho một mục đích cụ thể.
To put something to use especially for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Áp dụng: đưa một điều lệ, quy tắc, nguyên tắc hoặc phương pháp vào thực tế, thực hiện hoặc thi hành nó trong một tình huống cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phù hợp hoặc có liên quan; được áp dụng vào một trường hợp hoặc tình huống cụ thể.
Phù hợp hoặc có liên quan; được áp dụng vào một trường hợp hoặc tình huống cụ thể.
To be relevant or applicable to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của applies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | apply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | applied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | applied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | applies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | applying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "applies" là dạng hiện tại của động từ "apply", có nghĩa là áp dụng, thỉnh cầu hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật và công việc để chỉ hành động sử dụng kiến thức hoặc quy tắc trong thực tiễn. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ "applies", nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong các cụm từ như "applies to" để chỉ sự liên quan.