Bản dịch của từ Apply for trong tiếng Việt

Apply for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apply for(Phrase)

ˈæpli fˈɔː
ˈæpɫi ˈfɔr
01

Để nộp đơn theo cách chính thức

To submit an application in a formal manner

Ví dụ
02

Để tìm kiếm cơ hội hoặc vị trí bằng cách bày tỏ sự quan tâm

To seek to obtain an opportunity or position by expressing interest

Ví dụ
03

Để đưa ra yêu cầu chính thức về một việc gì đó như xin việc hoặc xin nhập học

To make a formal request for something such as a job or admission to a school

Ví dụ