Bản dịch của từ Approve remuneration trong tiếng Việt

Approve remuneration

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approve remuneration(Verb)

ɐprˈuːv rɪmjˌuːnərˈeɪʃən
əˈpruv ˌrɛmjunɝˈeɪʃən
01

Đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó

To agree to or accept something

Ví dụ
02

Cho phép hoặc xác nhận một điều gì đó, đặc biệt là một cách chính thức.

To allow or confirm something especially formally

Ví dụ
03

Để công nhận hoặc xác nhận chính thức điều gì đó

To officially recognize or endorse something

Ví dụ

Approve remuneration(Noun)

ɐprˈuːv rɪmjˌuːnərˈeɪʃən
əˈpruv ˌrɛmjunɝˈeɪʃən
01

Để đồng ý hoặc chấp nhận một cái gì đó

Payment or compensation for services rendered

Ví dụ
02

Để công nhận hoặc ủng hộ một cách chính thức điều gì đó

Salary or wages received for work

Ví dụ
03

Cho phép hoặc xác nhận điều gì đó, đặc biệt là một cách chính thức.

Remuneration is often expressed in monetary terms

Ví dụ