Bản dịch của từ Aqueduct trong tiếng Việt

Aqueduct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aqueduct(Noun)

ˈeɪkwɪdˌʌkt
ˈeɪkwəˈdəkt
01

Một ống dẫn hoặc kênh dẫn nước, đặc biệt là một ống được đặt cao.

A conduit or channel for water particularly one that is elevated

Ví dụ
02

Một cấu trúc dùng để dẫn nước, thường dưới dạng một cây cầu qua thung lũng hoặc khoảng trống khác.

A structure for conveying water typically in the form of a bridge across a valley or other gap

Ví dụ
03

Một dòng nước nhân tạo, một đường ống được sử dụng để cung cấp nước.

An artificial watercourse a pipeline used for the supply of water

Ví dụ