Bản dịch của từ Aqueduct trong tiếng Việt
Aqueduct
Noun [U/C]

Aqueduct(Noun)
ˈeɪkwɪdˌʌkt
ˈeɪkwəˈdəkt
01
Một ống dẫn hoặc kênh dẫn nước, đặc biệt là một ống được đặt cao.
A conduit or channel for water particularly one that is elevated
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dòng nước nhân tạo, một đường ống được sử dụng để cung cấp nước.
An artificial watercourse a pipeline used for the supply of water
Ví dụ
