Bản dịch của từ Arachnoid trong tiếng Việt

Arachnoid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arachnoid (Adjective)

01

Giống như một con nhện hoặc loài nhện.

Like a spider or arachnid.

Ví dụ

Her arachnoid art style features intricate web-like patterns and designs.

Phong cách nghệ thuật arachnoid của cô ấy có những họa tiết giống như mạng nhện.

The arachnoid decorations at the festival were not appealing to everyone.

Những trang trí arachnoid tại lễ hội không hấp dẫn với mọi người.

Are the arachnoid sculptures at the gallery inspired by real spiders?

Có phải những bức tượng arachnoid tại phòng trưng bày được lấy cảm hứng từ nhện thật không?

Arachnoid (Noun)

01

Một màng mỏng, mịn, là màng giữa trong ba màng hoặc màng não bao quanh não và tủy sống, nằm giữa màng cứng và màng mềm.

A fine delicate membrane the middle one of the three membranes or meninges that surround the brain and spinal cord situated between the dura mater and the pia mater.

Ví dụ

The arachnoid protects the brain from external damage in society.

Arachnoid bảo vệ não khỏi tổn thương bên ngoài trong xã hội.

The arachnoid does not prevent all injuries during social events.

Arachnoid không ngăn ngừa tất cả chấn thương trong các sự kiện xã hội.

Is the arachnoid important for social interactions and brain function?

Arachnoid có quan trọng cho các tương tác xã hội và chức năng não không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Arachnoid cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Arachnoid

Không có idiom phù hợp