Bản dịch của từ Arachnoid trong tiếng Việt
Arachnoid

Arachnoid (Adjective)
Her arachnoid art style features intricate web-like patterns and designs.
Phong cách nghệ thuật arachnoid của cô ấy có những họa tiết giống như mạng nhện.
The arachnoid decorations at the festival were not appealing to everyone.
Những trang trí arachnoid tại lễ hội không hấp dẫn với mọi người.
Are the arachnoid sculptures at the gallery inspired by real spiders?
Có phải những bức tượng arachnoid tại phòng trưng bày được lấy cảm hứng từ nhện thật không?
Arachnoid (Noun)
The arachnoid protects the brain from external damage in society.
Arachnoid bảo vệ não khỏi tổn thương bên ngoài trong xã hội.
The arachnoid does not prevent all injuries during social events.
Arachnoid không ngăn ngừa tất cả chấn thương trong các sự kiện xã hội.
Is the arachnoid important for social interactions and brain function?
Arachnoid có quan trọng cho các tương tác xã hội và chức năng não không?
Họ từ
Từ "arachnoid" là một thuật ngữ trong giải phẫu học, chỉ đến màng nhện (meninx arachnoidea) - một trong ba lớp màng bọc não và tủy sống của con người. Màng này nằm giữa màng cứng và màng mềm, có cấu trúc giống như mạng nhện, đóng vai trò bảo vệ và cung cấp không gian cho dịch não tủy. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút về nhấn âm và ngữ điệu trong từng phương ngữ.
Từ "arachnoid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "arachnoides", được hình thành từ động từ "arachne", có nghĩa là "nhện". Kết hợp với hậu tố "-oid", từ này thể hiện tính chất như một mạng nhện. Trong ngữ cảnh giải phẫu, "arachnoid" chỉ một trong ba màng não, mà đặc điểm là lớp màng mỏng và lưới giống như mạng nhện giữa não và màng mềm. Sự liên kết này mô tả các đặc điểm hình thể và cấu trúc của màng não, nhấn mạnh vai trò bảo vệ hệ thần kinh.
Từ “arachnoid” thường xuất hiện trong kỹ thuật y học và sinh học, liên quan đến cấu trúc màng não. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp, chủ yếu trong phần Writing và Reading khi thảo luận về lĩnh vực y tế. Trong các tình huống cụ thể, "arachnoid" thường được dùng trong các bối cảnh mô tả giải phẫu hoặc bệnh lý, liên quan đến màng bao quanh não và tủy sống.