Bản dịch của từ Arbitrariness trong tiếng Việt

Arbitrariness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arbitrariness (Noun)

ˈɑɹbətɹɛɹinəs
ˈɑɹbətɹɛɹinəs
01

Chất lượng được xác định một cách tình cờ, ý thích hoặc sự thúc đẩy chứ không phải bởi sự cần thiết, lý do hoặc nguyên tắc.

The quality of being determined by chance whim or impulse and not by necessity reason or principle.

Ví dụ

The arbitrariness of the decision surprised everyone at the meeting.

Sự tùy tiện của quyết định đã làm ngạc nhiên mọi người trong cuộc họp.

The policy aims to reduce the arbitrariness in the evaluation process.

Chính sách nhằm giảm bớt sự tùy tiện trong quá trình đánh giá.

Did you notice any arbitrariness in the selection of candidates for IELTS?

Bạn có nhận thấy sự tùy tiện nào trong việc chọn ứng viên cho IELTS không?

Arbitrariness (Adjective)

01

Tùy theo ý chí hoặc phán quyết của cá nhân mà không bị hạn chế; chỉ tùy thuộc vào ý chí của mỗi người.

Subject to individual will or judgment without restriction contingent solely upon ones discretion.

Ví dụ

His decision to ban the use of smartphones was arbitrary.

Quyết định của anh ấy cấm việc sử dụng điện thoại thông minh là tùy tiện.

The policy should not be based on arbitrary rules.

Chính sách không nên dựa trên các quy tắc tùy tiện.

Is it fair to judge people's behavior with arbitrariness?

Có công bằng khi đánh giá hành vi của mọi người bằng sự tùy tiện không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Arbitrariness cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Arbitrariness

Không có idiom phù hợp