Bản dịch của từ Arborio trong tiếng Việt

Arborio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arborio(Noun)

ɑːbˈɔːrɪˌəʊ
ˈɑrbɝioʊ
01

Một loại gạo hạt ngắn được sử dụng để làm risotto.

A variety of shortgrain rice used in making risotto

Ví dụ
02

Một loại gạo Ý nổi tiếng với hàm lượng tinh bột cao và khả năng thẩm thấu hương vị.

An Italian rice variety known for its high starch content and ability to absorb flavors

Ví dụ
03

Một loại gạo khi nấu chín vẫn giữ được độ dai và thường được sử dụng trong ẩm thực Ý.

A type of rice that remains al dente when cooked and is often used in Italian cuisine

Ví dụ