Anh - Việt

Bản dịch của từ Arguer trong tiếng Việt

arguer

VerbNoun

arguer (Verb)

/ˈɑr.ɡɚ/
/ˈɑr.ɡɚ/
AI

Nghĩa 01

Đưa ra lý lẽ, lập luận để ủng hộ hoặc phản đối một chủ đề trong tranh luận; trình bày các lý do để biện minh cho quan điểm của mình.

To present reasons for or against a subject debate.

Ví dụ
Cô ấy luôn thích là người tranh luận trong các cuộc thảo luận lớp học.She always enjoys being the arguer in class discussions.
Anh ấy không bao giờ muốn là người tranh luận trong các buổi thuyết trình nhóm.He never wants to be the arguer during group presentations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

arguer (Noun)

/ˈɑr.ɡɚ/
/ˈɑr.ɡɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay tranh luận hoặc thường phản đối ý kiến của người khác; người tham gia vào cuộc tranh cãi, đưa ra lập luận để phản bác.

A person who argues especially in opposition.

Ví dụ
Người tranh luận đã trình bày bằng chứng mạnh để ủng hộ quan điểm của mình.The arguer presented strong evidence to support his viewpoint.
Cô ấy không phải là người hâm mộ của những người tranh luận từ chối lắng nghe.She is not a fan of arguers who refuse to listen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh