Bản dịch của từ Ash cleaning trong tiếng Việt
Ash cleaning
Noun [U/C]

Ash cleaning(Noun)
ˈæʃ klˈiːnɪŋ
ˈæʃ ˈkɫinɪŋ
01
Dịch vụ bảo trì lò sưởi để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.
A service offered in fireplace maintenance to ensure proper functioning and safety
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp được áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhằm đảm bảo thiết bị vận hành hiệu quả bằng cách ngăn chặn sự tích tụ tro.
A method used in various industries to ensure equipment operates efficiently by preventing ash buildup
Ví dụ
