Bản dịch của từ Asic trong tiếng Việt
Asic
Noun

Asic (Noun)
ˈeɪsɪk
ˈeɪsɪk
01
Mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC) được sử dụng cho các tác vụ tính toán cụ thể thay vì các ứng dụng chung.
ApplicationSpecific Integrated Circuit used for specific computing tasks rather than generalpurpose applications
Ví dụ
02
Một mạch tùy chỉnh được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể một cách hiệu quả hơn so với các mạch chung.
A custom circuit created to perform a specific function more efficiently than generalpurpose circuits
Ví dụ
03
Một loại phần cứng được thiết kế đặc biệt cho một ứng dụng hoặc nhiệm vụ cụ thể, chẳng hạn như khai thác tiền mã hóa.
A type of hardware designed specifically for a particular application or task such as cryptocurrency mining
Ví dụ
